menu_book
見出し語検索結果 "gặp nạn" (1件)
gặp nạn
日本語
動事故に遭う
Chiếc tàu cá gặp nạn trên biển do thời tiết xấu.
漁船は悪天候のため海上で事故に遭った。
swap_horiz
類語検索結果 "gặp nạn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "gặp nạn" (1件)
Chiếc tàu cá gặp nạn trên biển do thời tiết xấu.
漁船は悪天候のため海上で事故に遭った。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)